|
¿Qué es eso? |
Cái gì vậy? | |
|
No me gusta … |
Tôi không thích … | |
|
Quiero practicar vietnamita |
Tôi muốn thực hành tiếng Việt | |
|
¡Buen viaje! |
Chúc thượng lộ bình an! | |
|
¿Podría …, por favor? |
Anh có thể vui lòng … được không? | |
|
¡Buena suerte! |
Chúc may mắn! | |
|
¡Silencio! |
Đề nghị giữ im lặng! | |
|
¿Te gustaría …? |
Bạn có muốn …? | |
|
¡Atención! |
Chú ý! | |
|
Estoy de acuerdo |
Tôi đồng ý | |
|
No importa |
Không quan trọng | |
|
¡Muy bien! (buen trabajo) |
Làm tốt lắm! | |
|
Quiero hablar vietnamita |
Tôi muốn nói tiếng Việt | |
|
Te quiero |
Anh (Em) yêu em (anh) | |
|
Soy vegetariano |
Tôi là người ăn chay | |
|
¿Estás libre el …? |
Bạn có rảnh rỗi vào … không? | |
|
Te extraño |
Anh (Em) nhớ em (anh) | |
|
¿Puede recomendarme algún buen restaurante cerca de aquí? |
Bạn có thể giới thiệu cho tôi một nhà hàng ngon gần đây không? | |
|
¡Te ves muy bien! |
Trông bạn thật tuyệt! | |
|
¡Cuidado! |
Hãy cẩn thận! | |
|
¿Qué tal todo? |
Tình hình thế nào? | |
|
Lo siento |
Tôi xin lỗi | |
|
Quisiera … |
Tôi muốn … | |
|
Dime |
Hãy nói cho tôi biết | |
|
Quiero aprenderlo |
Tôi muốn học nó | |
|
No hay problema |
Không vấn đề gì | |
|
Estoy aburrido |
Tôi chán | |
|
Es una buena pregunta |
Đó là một câu hỏi hay | |
|
Tengo hambre |
Tôi đói | |
|
Quisiera hacer una reserva |
Tôi muốn đặt bàn trước | |
|
¡Bienvenido! |
Hoan nghênh! | |
|
¿Cómo se dice … en vietnamita? |
Trong tiếng Việt … gọi là gì? | |
|
Exactamente |
Hoàn toàn đúng | |
|
Espero que … |
Tôi hy vọng rằng … | |
|
¿Qué pasó? |
Điều gì đã xảy ra? | |
|
¡Felicitaciones! |
Xin chúc mừng! | |
|
Tengo sed |
Tôi khát | |
|
¡Ayuda!, ¡Socorro! |
Cứu tôi với! | |
|
Pienso que … |
Tôi nghĩ rằng … | |
|
Disculpe (para llamar la atención) |
Xin lỗi anh (chị) | |
|
Qué pena |
Tiếc quá! | |
|
Déjame presentarte a … |
Để tôi giới thiệu bạn với … | |
|
Gracias |
Cảm ơn | |
|
¿Qué significa …? |
… nghĩa là gì? | |
|
Necesito … |
Tôi cần … | |
|
Estoy satisfecho |
Tôi no | |
|
Por favor (formal) |
Vui lòng | |
|
¿Podría hacerme un descuento? |
Bạn có thể giảm giá không? | |
|
¿Qué se acostumbra aquí? |
Tập quán ở đây là gì? | |
|
En serio, seriamente |
Nghiêm túc | |
|
De nada |
Không có gì | |
|
Perdón, disculpe |
Xin lỗi | |
|
Estoy enfermo |
Tôi bị ốm | |
|
Nos mantenemos en contacto |
Chúng ta hãy giữ liên lạc | |
|
Estoy cansado |
Tôi mệt | |
|
¿Cuánta gente? |
Bao nhiêu người? | |
|
¿Podría repetir, por favor? |
Vui lòng lặp lại | |
|
Adiós, chao |
Tạm biệt | |
|
Él dijo … |
Anh ấy nói rằng … | |
|
¿En qué trabajas? |
Bạn làm nghề gì? | |
|
Espere un momento, por favor |
Vui lòng đợi một lát | |
|
Estoy herido |
Tôi đau | |
|
¿Qué vas a hacer? |
Bạn sẽ làm gì? | |
|
¿Qué me recomienda? |
Anh (Chị) gợi ý món nào? | |
|
Más tarde |
Sau | |
|
¿A qué hora? |
Vào lúc mấy giờ? | |
|
¿A dónde vas? |
Bạn đang đi đâu? | |
|
Muy bueno |
Rất tốt | |
|
Quisiera reservar una habitación |
Tôi muốn đặt phòng | |
|
Escríbalo, por favor |
Hãy viết đi | |
|
No lo quiero |
Tôi không muốn nó | |
|
¿Qué estudias? |
Bạn học cái gì? | |
|
¿Cuál es el pronóstico del tiempo? |
Dự báo thời tiết thế nào? | |
|
Es correcto |
Đúng vậy | |
|
A las dos |
Vào lúc hai giờ | |
|
¿De dónde es? ¿De dónde eres? |
Bạn đến từ đâu? | |
|
Bueno, entonces |
Vậy thì | |
|
¿Cuáles son tus pasatiempos / hobbies? |
Sở thích của bạn là gì? | |
|
¿Dónde vives? |
Bạn sống ở đâu? | |
|
Es demasiado caro |
Nó quá đắt | |
|
Estoy aquí por negocios |
Tôi đến đây công tác | |
|
Eso es |
Vậy đó | |
|
¡Feliz cumpleaños! |
Chúc mừng sinh nhật! | |
|
Soy de … |
Tôi đến từ … | |
|
¡Salud! (Se dice después de un estornudo) |
Cơm muối! | |
|
¿Cómo se llama usted? |
Tên anh (chị) là gì? | |
|
¡Adelante! |
Mời vào! | |
|
¿Cuántos años tienes? |
Bạn bao nhiêu tuổi? | |
|
¿Cómo te llamas? |
Bạn tên gì? | |
|
Son las dos |
Bây giờ là hai giờ chiều | |
|
¿Me amas? |
Anh (Em) có yêu em (anh) không? | |
|
Estoy de vacaciones |
Tôi đến đây để nghỉ mát | |
|
Me llamo … |
Tên tôi là … | |
|
No sé |
Tôi không biết | |
|
Tengo … años |
Tôi … tuổi | |
|
¿Puedo tomar … ? |
Làm ơn đưa cho tôi … | |
|
Lo voy a pensar |
Tôi sẽ suy nghĩ về việc đó | |
|
Por favor |
Làm ơn | |
|
Uno más, por favor |
Cho thêm một ly | |
|
¿Por cuánto tiempo? |
Trong bao lâu? | |
|
Me olvidé |
Tôi đã quên | |
|
Muchas gracias |
Cảm ơn bạn rất nhiều | |
|
Nos gustaría … |
Chúng tôi muốn … | |
|
Con permiso |
Vui lòng cho đi qua | |
|
¡Estoy en casa! |
Tôi đã về nhà! | |
|
¿Puedo pedirle un favor? |
Anh (Chị) có thể giúp tôi không? | |
|
¿Dónde puedo …? |
Tôi có thể … ở đâu? | |
|
Aún no |
Vẫn chưa | |
|
Hasta luego |
Hẹn gặp lại sau | |
|
¿Qué pasa? |
Chuyện gì đang xảy ra vậy? | |
|
¿Cómo llego a …? |
Làm thế nào tôi đến được …? | |
|
Hola, ¿Diga? (contestando al teléfono) |
A lô | |
|
¡Cuánto tiempo sin vernos! |
Đã lâu không gặp! | |
|
¿Podría sacarme una foto? |
Bạn có thể chụp ảnh giúp tôi không? | |
|
Vale, está bien |
Ổn rồi | |
|
La comida está deliciosa |
Thức ăn này ngon | |
|
¿Dónde puedo comprar …? |
Tôi có thể mua … ở đâu? | |
|
Hasta pronto |
Hẹn sớm gặp lại | |
|
Estoy bromeando |
Tôi chỉ nói đùa thôi | |
|
¿Podría ayudarme? |
Bạn có thể giúp tôi không? | |
|
Vamos a …(hacer algo) |
Chúng ta hãy … | |
|
¿Está bien? |
Có ổn không? | |
|
Me gusta |
Tôi thích nó | |
|
¡Salud! (brindis) |
Chúc sức khoẻ! | |
|
Lo siento mucho |
Tôi rất xin lỗi | |
|
Es divertido! |
Thật là vui! | |
|
Estoy planeando … |
Tôi dự định … | |
|
No me gusta |
Tôi không thích nó | |
|
¿Dónde queda el … más cercano? |
… gần nhất ở đâu? | |
|
¿A qué distancia está? |
Chỗ đó cách đây bao xa? | |
|
¡Fantástico! |
Tuyệt quá! | |
|
¿Cuándo cierran? |
Khi nào bạn đóng cửa? | |
|
¿Te gusta? |
Bạn có thích nó không? | |
|
¿Puedo sentarme aquí? |
Tôi ngồi đây được không? | |
|
Puedo hablar un poquito de vietnamita |
Tôi có thể nói một chút tiếng Việt | |
|
¡¿En serio?! |
Thật không?! | |
|
Está bien |
Tốt lắm | |
|
Vayamos a … |
Chúng ta hãy đến … | |
|
¿Cómo se usa esto? |
Cái đó dùng như thế nào? | |
|
¿Hay un … cerca? |
Có … nào gần đây không? | |
|
¡De verdad! |
Đúng rồi! | |
|
La cuenta, por favor |
Cho hóa đơn tính tiền đi | |
|
¿Puedo tomar una foto? |
Tôi có thể chụp ảnh không? | |
|
Encontrémonos en … |
Chúng ta hãy gặp nhau tại … | |
|
¿Cuándo abren? |
Khi nào bạn mở cửa? | |
|
¡No … ! |
Đừng …! | |
|
¡Que …! |
… làm sao! | |
|
¿Cuánto cuesta? |
Cái đó giá bao nhiêu? | |
|
¿Está abierto? |
Anh có mở cửa không? | |
|
Haz lo mejor que puedas |
Hãy làm hết sức mình | |
|
¡Déjame en paz! |
Để tôi yên! | |
|
¿Dónde está …? |
… ở đâu? | |
|
¿Tengo acceso a Internet desde aquí? |
Tôi có thể truy cập Internet ở đây không? | |
|
¿Cómo estuvo? |
Nó thế nào? | |
Más vocabulario para aprender Vietnamita








